từ vựng tiếng hoa về chủ đề các loại phân loại các loại đồng hồ

Thảo luận trong 'Tài liệu học tiếng Trung Hoa' bắt đầu bởi namgiay, 10/5/16.

  1. namgiay

    namgiay Administrator Staff Member

    Hôm nay chúng ta sẽ học tiếng hoa online theo chủ đề: Đồng hồ

    Bộ từ vựngtiếng hoa online về chủ đề Đồng hồ

    Trung tâm tiếng Trung Quốc tại thành phố Hồ Chí minh xin giới thiệu với các các bạn về chủ đềhọc tiếng hoa cấp tốc thông qua những chủ đề cụ thể , và hôm nay là chủ đề các loại đồng hồ .
    tiếng hoa giao tiếp cấp tốc hoàn thiện 4 khả năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Bài học bám sát theo các chủ đề tronghọc tiếng hoa giao tiếp cơ bản , minh họa bằng hình ảnh, video hấp dẫn bạn sẽ nâng cao kỹ năng tự học của mình.

    Sau đây là 78 từ vựng tiếng Hoa về chủ đề đồng hồ

    1. 钟表店Zhōngbiǎodiàn CỬA HÀNG ĐỒNG HỒ
    2. 齿轮 Chǐlún bánh răng
    3. 钟锤 Zhōngchuí búa đồng hồ
    4. 把表拨准 Bǎbiǎo bōzhǔn chỉnh đồng hồ
    5. 发条 Fātiáo dây cót
    6. 表带 Biǎodài dây đeo đồng hồ
    7. 怀表链 Huáibiǎoliàn dây đồng hồ bỏ túi
    8. 表链 Biǎoliàn dây đồng hồ đeo tay
    9. 游丝 Yóusī dây tóc
    10. 钟表 Zhōngbiǎo đồng hồMinh Anh – hoctiengtrungonline.com
    11. 爱彼表 Àibǐbiǎo đồng hồ Audemars Piguet
    12. 报时钟 Bàoshízhōng đồng hồ báo giờ
    13. 催醒闹钟、闹钟 Cuīxǐng nàozhōng, nàozhōng đồng hồ báo thức
    14. 旅行闹钟 Lǚxíng nàozhōng đồng hồ báo thức du lịch
    15. 名士表 Míngshì biǎo đồng hồ Baume & Mercier
    16. 计秒表 Jìmiǎobiǎo đồng hồ bấm dây
    17. 计时机、计时器 Jìshíjī, jìshíqì đồng hồ bấm giờ
    18. 定时器 dìngshí qì đồng hồ bấm giờ
    19. 宝珀表 Bǎopòbiǎo đồng hồ Blancpain
    20. 怀表 Huáibiǎo đồng hồ bỏ túi, treo trc ngực
    21. 宝玑表 Bǎojībiǎo đồng hồ Breguet
    22. 百年灵表 Bǎiniánlíngbiǎo đồng hồ Breitling
    23. 卡地亚表 Kǎdìyàbiǎo đồng hồ Cartier
    24. 沙漏 Shālòu đồng hồ cát
    25. 夏利豪表 Xiàlìháo biǎo đồng hồ Charriol
    26. 萧邦表 Xiāobāng biǎo đồng hồ Chopard
    27. 西铁城表 Xitiěchéng biǎo đồng hồ Citizen
    28. 君皇表 Jūnhuáng biǎo đồng hồ Concord
    29. 迪奥表 Dí’ào biǎo đồng hồ Dior
    30. 旅行钟 Lǚxíngzhōng đồng hồ du lịch
    31. 手表 Shǒubiǎo đồng hồ đeo tay
    32. 指针式手表 Zhǐzhēnshì shǒubiǎo đồng hồ (đeo tay) kim
    33. 宝石手表 Bǎoshí shǒubiǎo đồng hồ đeo tay nạm đá quý
    34. 石英表 Shíyīngbiǎo đồng hồ (đeo tay) thạch anh
    35. 座钟 Zuòzhōng đồng hồ để bàn
    36. 电钟 Diànzhōng đồng hồ điện
    37. 电子表 Diànzǐbiǎo đồng hồ điện tử
    38. 对表 Duì biǎo đồng hồ đôi
    39. 法兰克穆勒表 Fǎlánkèmùlēi biǎo đồng hồ Franck Muller
    40. 芝柏表 Zhībǎi biǎo đồng hồ Girard-Perregaux
    41. 万国表 Wànguó biǎo đồng hồ IWC
    42. 积家表 Jījiā biǎo đồng ghồ Jaeger-Lle Coultre
    43. 防水表 Fángshuǐbiǎo đồng hồ không vô nước
    44. 转柄表 Zhuànbǐng biǎo đồng hồ lên dây cót
    45. 日历表 Rìlìbiǎo đồng hồ lịch
    46. 日晷 Rìguǐ đồng hồ mặt trời
    47. 摩凡陀表 Mófántuó biǎo đồng hồ Movado
    48. 男表 Nánbiǎo đồng hồ nam
    49. 名表 Míngbiǎo đồng hồ nổi tiếng (hàng hiệu)
    50. 女表 Nǚbiǎo đồng hồ nữ
    51. 欧米茄表 Ōumǐjiā biǎo đồng hồ Omega
    52. 沛纳海表 Pèinàhǎi biǎo đồng hồ Panerai
    53. 百达翡丽表 Bǎidáfěilì biǎo đồng hồ Patek Philippe
    54. 伯爵表 Bójué biǎo đồng hồ Piaget
    55. 雷达表 Léidá biǎo đồng hồ Rado
    56. 劳力士表 Láolìshì biǎo đồng hồ Rolex
    57. 数字表、数字钟 Shùzìbiǎo, Shùzìzhōng đồng hồ số
    58. 斯沃琪表 Sīwòqí biǎo đồng hồ Swatch
    59. 豪雅表 Háoyǎ biǎo đồng hồ Tag Heuer
    60. 时装表 Shízhuāng biǎo đồng hồ thời trang
    61. 瑞士表 Ruìshì biǎo đồng hồ Thụy Sỹ
    62. 天梭表 Tiānsuō biǎo đồng hồ Tisso
    63. 落地挂钟 Luòdì guàzhōng đồng hồ treo
    64. 挂钟 Guàzhōng đồng hồ treo tường
    65. 图多尔表 Túduō’ěr biǎo đồng hồ Tudor
    66. 自动表、自动钟 Zìdòngbiǎo, zìdòngzhōng đồng hồ tự động
    67. 江诗丹顿表 Jiāngshīdāndùn biǎo đồng hồ Vacheron Constantin
    68. 金表 Jīnbiǎo đồng hồ vàng
    69. 秒针 Miǎozhēn kim giây
    70. 长秒针 Chángmiǎozhēn kim giây dài
    71. 时针 Shízhēn kim giờ
    72. 分针 Fēnzhēn kim phútMinh Anh – hoctiengtrungonline.com
    73. 日历 Rìlì lịch ngày
    74. 机芯 Jīxīn máy đồng hồ
    75. 钟面 Zhōngmiàn mặt đồng hồ
    76. 转柄 Zhuànbǐng núm vặn
    77. 钟摆 Zhōngbǎi quả lắc đồng hồ
    78. (代替数字的) 短棒状线条(Dàitì shùzì de) duǎnbàngzhuàng xiàntiáo vạch chia thời gian
    79. 表壳 Biǎoké vỏ đồng hồ
     

Chia sẻ trang này