Bộ từ vựng tiếng Trung Quốc về chủ đề cơ thể.

Thảo luận trong 'Tài liệu học tiếng Trung Hoa' bắt đầu bởi tienghoa123, 10/5/16.

  1. tienghoa123

    tienghoa123 Member

    Bộ từ vựng học tiếng hoa về chủ đề cơ thể.

    Trung tâm tiếng Trung Quốc tại thành phố Hồ Chí minh xin giới thiệu với các mọi người về chủ đề học tiếng hoa cấp tốc thông qua một vài chủ đề cụ thể , và hôm nay là chủ đề Từ vựng tiếng Trung Quốc về cơ thể con người .

    bạn đã biết miêu tả tướng mạo , dáng dấp của những gia đình hay bạn gái của mình bằng tiếng Trung Hoa chưa? các bạn đã đủ vốn từ vựng tiếng Trung Hoa về các bộ phận trên cơ thể người Giống như từ vựng để diễn tả dáng vẻ , tướng mạo hay chưa? Nếu như bạn chưa biết thì hãy học thuộc bài ngày hôm nay nhé vì sau đây mình sẽ giới thiệu cho một vài bạn 1 số từ vựng mô tả những bộ phận trên cơ thể con người bằng tiếng Hoa . bên cạnh đó khi học xong bài này những mọi người Có thể tham khảo thêm bài 32 từ vựng dùng để diễn tả tướng mạo, bề ngoài của chúng mình nữa. Mình chắc rằng chỉ cần mọi người học thuộc 2 bài viết này thì sẽ chẳng mang gì tạo điều kiện không thuận lợi cho bạn trong việc viết 1 bài văn diễn tả tướng mạo , dáng dấp của các người thân yêu quanh ta hoặc miêu tả người yêu của mình. Sau đó hãy nói cho mình biết xem gấu của các bạn mang dáng dấp như thế nào nhé! Còn người yêu của mình á hơi bị đập troai đó nha!


    1Đầu头 Tóu

    2Mắt眼睛 Yǎnjīng

    3Má面颊 Miànjiá

    4 tai耳朵ěrduo

    5Trán前额Qián’é

    6Tóc头发 tóufà

    7Mũi鼻子Bízi

    8Mồm嘴巴 Zuǐba

    9Môi嘴唇 Zuǐchún

    10Ráy tai耳垂 Ěrchuí

    11Thái dương太阳穴Tàiyángxué

    12Mí mắt眼皮Yǎnpí

    13Lông mi睫毛 Jiémáo

    14Lông mày眼 眉yǎn méi

    15Lòng đen瞳孔 Tóngkǒng

    16Cuống họng喉咙hóulong

    17Họng喉咙 Hóulóng

    18Lưỡi舌头shétou

    19Con ngươi虹膜 Hóngmó

    20Cổ脖子bózi

    21Cánh tay胳膊gēbo

    22Cổ tay手腕shǒuwàn

    23Khuỷu tay胳膊 肘gēbo zhǒu

    24Bàn tay手Shǒu

    25Lòng bàn tay手掌shǒuzhǎng

    26Nách腋窝yèwō

    27Ngực胸口xiōngkǒu

    28Ngón cái拇指mǔzhǐ

    29Ngón giữa中指zhōngzhǐ

    30Ngón út小指xiǎozhǐ

    31Vai肩膀jiānbǎng

    32Xương bả vai肩胛骨jiānjiǎgǔ

    33Móng tay指甲 盖zhǐjia gài

    34Ngón áp út无名指wúmíngzhǐ

    35Đốt ngón tay指关节zhǐguānjié

    36Lưng后面hòumian

    37Hông臀 部tún bù

    38Bụng腹 部fù bù

    39Rốn肚脐dùqí

    40Mông屁股pìgu

    41Chân腿tuǐ

    42Bắp chân小腿xiǎotuǐ

    43Bắp đùi大腿dàtuǐ

    44Đầu gối膝盖xīgài

    45Gót chân脚跟jiǎogēn

    46Lòng bàn chân足弓zúgōng

    47Ngón chân cái大 脚趾dà jiǎozhǐ

    48Ngón chân脚趾jiǎozhǐ

    49Đồng tử瞳孔tóngkǒng

    50Tròng đen虹膜hóngmó
     

Chia sẻ trang này